Jotun Jotamastic 90 – Sơn Epoxy Mastic Độ Dày Cao, Không Kén Bề Mặt
Jotun Jotamastic 90 là sơn epoxy mastic 2 thành phần, đóng rắn bằng polyamine, có thể tích chất rắn 80%, chiều dày màng khô (DFT) đạt từ 100 đến 300 µm mỗi lớp. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho tính năng "không kén bề mặt" (surface tolerant), tức là vẫn bám dính tốt trên thép rỉ nhẹ, thép cũ hoặc bề mặt không thể chuẩn bị hoàn hảo. Jotamastic 90 đạt chứng chỉ IMO Res.288(87) – PSPC (hầm chứa dầu thô) và NORSOK M-501, phù hợp cho kết cấu thép trong môi trường biển, dầu khí và công nghiệp nặng.
Nhiều công trình bảo trì kết cấu thép gặp đúng một tình huống nan giải: bề mặt thép bị rỉ nhẹ, không thể thuê máy phun cát tại chỗ, nhưng vẫn phải đảm bảo lớp sơn bền ít nhất 10–15 năm. Dùng sơn thông thường? Bong tróc sau 2–3 mùa mưa. Đó là lý do Jotamastic 90 ra đời và được chỉ định trong hàng nghìn dự án offshore, bồn chứa và cầu thép trên toàn thế giới.

Jotamastic 90 Là Gì? Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
"Epoxy mastic" không phải tên thương mại - đây là chỉ định hệ sơn kỹ thuật. Mastic (mastít) nghĩa là hàm lượng chất rắn rất cao, màng sơn dày đặc, khả năng lấp đầy khuyết tật bề mặt tốt hơn nhiều so với epoxy thông thường. Kết hợp với tính surface tolerant, Jotamastic 90 có thể thi công trực tiếp lên thép rỉ cấp St 2 (ISO 8501-1) mà không nhất thiết phải phun cát đạt Sa 2.
Điều này quan trọng với đội thi công thực địa: tiết kiệm đáng kể chi phí chuẩn bị bề mặt mà vẫn đảm bảo độ bền lớp sơn.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy mastic 2 thành phần, đóng rắn polyamine |
| Thể tích chất rắn | 80 ± 2% (ISO 3233) |
| Chiều dày khô – DFT | 100 µm – 300 µm / lớp |
| Chiều dày ướt – WFT | 125 µm – 375 µm / lớp |
| Định mức phủ lý thuyết | 8,0 m²/lít (ở 100 µm) – 2,7 m²/lít (ở 300 µm) |
| Tỷ trọng | 1,4 kg/lít |
| Độ bóng (GU 60°) | Bóng vừa – Semi-gloss (35–70) |
| Điểm chớp cháy | 35°C (ISO 3679 Method 1) |
| Hàm lượng VOC | 213–243 g/lít (tùy tiêu chuẩn khu vực) |
| Màu sắc | Đen, trắng, màu pha theo hệ MCI. Có bản Aluminium và GF |
Chứng Chỉ & Tiêu Chuẩn Đạt Được
- IMO Res.288(87) – PSPC: Phê chuẩn dùng trong hầm hàng chứa dầu thô trên tàu biển theo quy định Tổ chức Hàng hải Quốc tế.
- NORSOK M-501: Tiêu chuẩn bảo vệ bề mặt khắt khe nhất trong ngành dầu khí Bắc Hải (Na Uy), yêu cầu hệ thống sơn chứng minh độ bền cực cao trong môi trường offshore.
- IMO 2010 FTP: Kiểm định chống cháy lan thấp - quan trọng cho công trình yêu cầu an toàn cháy nổ.
Ba chứng chỉ này là lý do Jotamastic 90 thường xuyên được chỉ định trong hồ sơ kỹ thuật của các dự án offshore, nhà máy lọc dầu, tàu biển và cầu thép quy mô lớn.
Jotamastic 90 Dùng Được Trên Những Bề Mặt Nào?
Đây là điểm mạnh nhất của sản phẩm: khả năng bám dính đa bề mặt mà không cần điều kiện chuẩn bị quá lý tưởng.
Thép carbon: Tối thiểu đánh rỉ thủ công đạt St 2 (ISO 8501-1). Khuyến nghị phun hạt Sa 2 nếu có điều kiện để tối ưu tuổi thọ. Với công trình đã đưa vào sử dụng, bề mặt sạch + khô là đủ để thi công.
Thép không rỉ (Inox) & Nhôm: Chà nhám hoặc phun hạt phi kim tạo độ nhám cơ học. Không dùng hạt thép để tránh ô nhiễm bề mặt.
Tôn tráng kẽm (Galvanized): Thổi hạt lướt nhẹ tạo bề mặt sạch và có nhám đều. Không cần phun cát sâu vì lớp kẽm mỏng, dễ hỏng.
Bề mặt thép có sơn lót tại xưởng (shop primer): Lớp sơn lót phải còn nguyên vẹn, sạch và khô theo IOS 12944-4 mục 5.4. Nếu sơn lót bị hỏng cục bộ, phun hạt vùng đó đạt Sa 2 rồi sơn lại.
Bê tông: Bê tông phải đóng rắn tối thiểu 4 tuần, độ ẩm bề mặt không quá 5%. Rửa áp lực cao để loại bỏ lớp xốp (laitance), mài nhám làm sạch trước khi sơn.
Lưu ý từ thực tế thi công: Với các mối hàn, góc cạnh sắc và vị trí khó phun - nên dặm vá trước bằng cọ, sau đó mới phủ toàn bộ bằng máy phun để đảm bảo DFT đồng đều.
Jotamastic 90 Khác Gì Jotamastic 80? Chọn Loại Nào?
Câu hỏi này xuất hiện gần như ở mọi dự án. Câu trả lời ngắn: Jotamastic 90 là phiên bản nâng cấp toàn diện hơn, dành cho môi trường khắc nghiệt và yêu cầu chứng chỉ nghiêm ngặt. Jotamastic 80 phù hợp với bảo trì công nghiệp thông thường với ngân sách tối ưu hơn.
Bảng So Sánh Jotamastic 90, Jotamastic 80 Và Các Epoxy Mastic Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Jotun Jotamastic 90 | Jotun Jotamastic 80 | Hempel Hempadur Mastic 45880 | International Intergard 475HS |
|---|---|---|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy mastic 2TP | Epoxy mastic 2TP | Epoxy mastic 2TP | Epoxy mastic 2TP |
| Thể tích chất rắn | 80% | ~75% | ~80% | ~80% |
| DFT tối đa / lớp | 300 µm | 200 µm | 300 µm | 250 µm |
| Surface tolerant | Có | Có | Có | Có |
| Chứng chỉ NORSOK M-501 | Có | Không | Có | Có |
| Chứng chỉ IMO PSPC | Có | Không | Có | Có |
| Chịu nhiệt liên tục (khí quyển) | 90°C | 60°C | 80°C | 80°C |
| Dùng cho bồn chứa dầu thô | Có | Không | Có | Có |
| Bản thi công nhiệt độ âm | Có (Wintergrade, –5°C) | Không | Không phổ biến | Không |
| Phù hợp nhất | Offshore, tàu biển, bồn dầu, cầu thép lớn | Bảo trì công nghiệp nhẹ, nhà xưởng | Offshore, dầu khí | Offshore, tàu biển |
Nhận xét: Nếu công trình thuộc phạm vi yêu cầu chứng chỉ NORSOK hoặc IMO PSPC - không có lựa chọn nào khác ngoài Jotamastic 90. Với công trình nhà máy thông thường trong nước, không yêu cầu chứng chỉ quốc tế, Jotun Jotamastic 80 là lựa chọn tiết kiệm hơn mà vẫn đảm bảo độ bền.
Hướng Dẫn Thi Công Jotamastic 90 Đúng Kỹ Thuật
Tỷ Lệ Pha Trộn & Thời Gian Sử Dụng Sau Pha (Pot Life)
Tỷ lệ pha chuẩn: 3,5 phần Comp A : 1 phần Comp B theo thể tích - áp dụng cho cả bản Standard và Wintergrade.
Pha theo đúng tỷ lệ này là bắt buộc. Pha thiếu hardener (Comp B) sẽ khiến màng sơn đóng rắn không hoàn toàn, mềm và giảm tuổi thọ nghiêm trọng. Pha thừa thì pot life rút ngắn, sơn bị vón cục giữa ca thi công.
Thời gian sống sau pha (pot life):
- Bản Standard ở 23°C: 2 giờ
- Bản Wintergrade ở 23°C: 45 phút
Kinh nghiệm thực tế: Mùa hè ở miền Nam Việt Nam, nhiệt độ bề mặt thép ngoài trời có thể lên 40–50°C. Ở điều kiện đó, pot life của bản Standard giảm còn khoảng 60–75 phút. Thi công buổi sáng sớm hoặc chiều mát để kiểm soát thời gian tốt hơn.
Dung môi pha loãng và vệ sinh thiết bị: Jotun Thinner No. 17.
Thời Gian Khô Theo Từng Nhiệt Độ
| Giai đoạn | 5°C | 10°C | 23°C | 40°C |
|---|---|---|---|---|
| Khô bề mặt | 12 giờ | 4 giờ | 1,5 giờ | 45 phút |
| Khô để đi lại | 20 giờ | 6 giờ | 3 giờ | 1,5 giờ |
| Sơn lớp kế (tối thiểu) | 10 giờ | 3 giờ | 1,5 giờ | 45 phút |
| Đóng rắn để sử dụng | 14 ngày | 7 ngày | 2 ngày | 1 ngày |
(Bản Wintergrade có thời gian khô nhanh hơn và thi công được xuống –5°C - xem chi tiết ở phần sau)
Thiết Bị & Thông Số Phun
Máy phun airless (khuyến nghị chính):
- Cỡ béc: 19–25 thou (inch/1000)
- Áp lực đầu súng tối thiểu: 150 bar / 2.100 psi
- Không dùng béc quá nhỏ - màng sơn dày, sơn đặc cần áp lực đủ mạnh để tạo sương đồng đều
Cọ / ru-lô: Chỉ dùng để dặm vá góc cạnh, mối hàn và vị trí khó với. Ru-lô không được dùng cho lớp chống rỉ đầu tiên vì không kiểm soát được DFT và dễ tạo bong bóng khí.
Định Mức Thi Công Thực Tế
Theo lý thuyết TDS, Jotamastic 90 đạt 8,0 m²/lít ở DFT 100 µm và 2,7 m²/lít ở DFT 300 µm.
Trên thực tế thi công, hao hụt do bề mặt gồ ghề, thất thoát khi phun và overlap vùng giáp ranh khiến định mức thực tế thấp hơn lý thuyết khoảng 15–20%. Với DFT 125 µm (mức phổ biến nhất), 1 bộ 20L sẽ phủ được khoảng 90–100 m² thực tế.
Thực tế thi công thường thấp hơn lý thuyết do ảnh hưởng của bề mặt, thời tiết và tay nghề thợ.
Jotamastic 90 Trong Hệ Sơn Hoàn Chỉnh - Dùng Kèm Gì?
Một trong những ưu điểm lớn của sơn epoxy mastic Jotun là tính linh hoạt trong hệ sơn: có thể đóng vai trò lớp lót, lớp trung gian hoặc lớp phủ hoàn thiện tùy yêu cầu công trình.
Hệ sơn 2 lớp (bảo trì, ít yêu cầu thẩm mỹ):
- Lớp 1: Jotamastic 90 × 125 µm DFT
- Lớp 2: Jotamastic 90 × 125 µm DFT
Hệ sơn 3 lớp chuẩn công nghiệp (khuyến nghị cho môi trường biển / ăn mòn cao):
- Lớp lót: Jotun Barrier 80 – sơn lót epoxy giàu kẽm cao cấp × 60–80 µm DFT
- Lớp trung gian: Jotamastic 90 × 125–150 µm DFT
- Lớp phủ: Jotun Hardtop XP – polyurethane ngoại trời × 50–75 µm DFT
Hệ sơn cho bồn chứa dầu thô / xăng dầu:
- 2 × Jotamastic 90 × 150 µm DFT mỗi lớp (tổng DFT 300 µm)
- Hoặc: Jotun Penguard Primer + 2 × Jotamastic 90 tùy yêu cầu spec
Tương thích lớp phủ kế trên: Polyurethane, polysiloxane, epoxy, acrylic, vinyl epoxy.
Tư vấn từ Tavaco: Với mỗi dự án, hệ sơn tối ưu phụ thuộc vào môi trường ăn mòn cụ thể (C3, C4, C5-M...), yêu cầu tuổi thọ và ngân sách. Liên hệ đội kỹ thuật Tavaco để nhận sơ đồ hệ sơn phù hợp kèm bảng tính định mức chi tiết.
Jotamastic 90 Wintergrade - Khi Nào Cần Dùng?
Bản Wintergrade là phiên bản pha chế đặc biệt, thi công được ở nhiệt độ bề mặt xuống –5°C và đóng rắn nhanh hơn đáng kể so với bản Standard.
Ở Việt Nam, ít ai nghĩ đến thi công ở nhiệt độ âm - nhưng Wintergrade vẫn có giá trị thực tế trong các tình huống:
- Thi công trong kho lạnh, hầm đông lạnh hoặc phòng máy có điều hòa công nghiệp
- Công trình cần đẩy nhanh tiến độ: cần sơn lớp kế sau chỉ 30–45 phút thay vì 1,5–3 giờ
- Bề mặt thép mỏng tản nhiệt nhanh, nhiệt độ bề mặt thực tế thấp hơn nhiều so với nhiệt độ không khí
So sánh nhanh Standard vs Wintergrade ở 23°C:
| Tiêu chí | Standard | Wintergrade |
| Pot life (23°C) | 2 giờ | 45 phút |
| Sơn lớp kế (tối thiểu, 23°C) | 1,5 giờ | 45 phút |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | 0°C | –5°C |
| Chịu nhiệt liên tục (khí quyển) | 90°C | 120°C |
Bản Wintergrade chịu nhiệt liên tục cao hơn - 120°C so với 90°C - nên một số dự án có yêu cầu nhiệt độ vận hành trung bình cũng chỉ định Wintergrade dù không thi công trong điều kiện lạnh.
Đóng Gói, Bảo Quản & Hạn Sử Dụng
Jotamastic 90 được cung cấp theo 2 quy cách đóng gói:
| Quy cách | Comp A | Comp B | Tổng |
| Bộ nhỏ | 3,55 lít | 1,0 lít | 4,55 lít |
| Bộ lớn | 15,6 lít | 4,4 lít | 20 lít |
Hạn lưu kho (bảo quản ở 23°C, thùng kín):
- Comp A: 48 tháng
- Comp B (Standard & Wintergrade): 24 tháng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa nguồn nhiệt. Sau khi mở thùng, dùng hết trong ca thi công hoặc đậy kín ngay để tránh đóng rắn bề mặt.
FAQ - Câu Hỏi Thường Gặp Về Jotun Jotamastic 90
Jotun Jotamastic 90 là gì và dùng để làm gì? Jotamastic 90 là sơn epoxy mastic 2 thành phần của Jotun, hàm lượng chất rắn 80%, chiều dày màng khô đạt 100–300 µm/lớp. Dùng để bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu thép, bồn chứa, tàu biển và công trình offshore trong môi trường khí quyển và ngâm nước biển. Đặc điểm nổi bật là không kén bề mặt, bám dính được trên thép rỉ, bê tông, nhôm và tôn kẽm.
Jotamastic 90 khác gì Jotamastic 80? Jotamastic 90 có hàm lượng chất rắn cao hơn (80% vs ~75%), DFT tối đa cao hơn (300 µm vs 200 µm), chịu nhiệt tốt hơn (90°C vs 60°C) và đạt cả hai chứng chỉ NORSOK M-501 và IMO PSPC mà Jotamastic 80 không có. Jotamastic 90 phù hợp công trình yêu cầu kỹ thuật và môi trường khắc nghiệt hơn; Jotamastic 80 phù hợp bảo trì công nghiệp thông thường với chi phí thấp hơn.
Tỷ lệ pha Jotamastic 90 là bao nhiêu? Tỷ lệ pha chuẩn là 3,5 phần Comp A : 1 phần Comp B theo thể tích, áp dụng cho cả bản Standard và Wintergrade. Sau khi pha, sử dụng trong vòng 2 giờ (Standard, 23°C) hoặc 45 phút (Wintergrade, 23°C).
1 bộ Jotamastic 90 20L sơn được bao nhiêu m²? Theo lý thuyết ở DFT 125 µm, 1 lít phủ khoảng 6,4 m². Với bộ 20L, thực tế thi công (trừ hao hụt khoảng 15–20%) đạt khoảng 90–100 m²/lớp. Nếu thi công 2 lớp, 1 bộ 20L phủ khoảng 45–50 m².
Jotamastic 90 có cần lớp lót riêng không? Không bắt buộc - Jotamastic 90 có thể thi công trực tiếp lên thép đã chuẩn bị bề mặt mà không cần sơn lót kẽm. Tuy nhiên, với môi trường ăn mòn cấp C4–C5M (biển, offshore), nên dùng thêm Jotun Barrier 80 hoặc Jotun Penguard Primer làm lớp lót để tối ưu tuổi thọ hệ sơn.
Bao lâu thì có thể sơn lớp kế lên Jotamastic 90? Ở 23°C, thời gian tối thiểu giữa 2 lớp là 1,5 giờ (bản Standard). Ở 10°C cần đợi ít nhất 3 giờ, ở 5°C là 10 giờ. Không nên sơn quá sớm khi màng sơn chưa đủ cứng - bề mặt sẽ bị kéo, mất đều DFT.
Jotamastic 90 có dùng được trên bê tông không? Có. Bê tông cần đóng rắn tối thiểu 4 tuần, độ ẩm bề mặt không quá 5%, rửa áp lực và mài sạch lớp xốp (laitance) trước khi sơn. Đây là lựa chọn tốt cho sàn bê tông công nghiệp, hầm chứa và bể xử lý nước.
Jotamastic 90 Wintergrade khác gì bản Standard? Wintergrade thi công được xuống –5°C, có pot life ngắn hơn (45 phút ở 23°C) nhưng đóng rắn nhanh hơn, chịu nhiệt cao hơn (120°C liên tục thay vì 90°C). Phù hợp với dự án cần đẩy nhanh tiến độ hoặc thi công trong môi trường lạnh.
Giá Jotun Jotamastic 90 tại Tavaco là bao nhiêu? Giá Jotamastic 90 tùy thuộc quy cách (bộ 4,55L hoặc 20L), màu sắc và số lượng đặt hàng. Tavaco là đại lý phân phối chính hãng Jotun tại TP.HCM - liên hệ trực tiếp để nhận báo giá cập nhật và tư vấn hệ sơn phù hợp cho công trình cụ thể.
Nhận Báo Giá & Tư Vấn Hệ Sơn Tại Tavaco
Tavaco phân phối chính hãng toàn bộ dòng sơn Jotun tại Việt Nam, bao gồm Jotamastic 90 Standard và Wintergrade cả 2 quy cách đóng gói. Đội kỹ thuật hơn 15 năm kinh nghiệm thi công sơn công nghiệp sẵn sàng hỗ trợ:
- Tư vấn hệ sơn theo môi trường ăn mòn cụ thể (C3 / C4 / C5-M)
- Tính định mức và dự toán vật tư chính xác theo bản vẽ
- Hỗ trợ lập spec sheet kỹ thuật cho hồ sơ thầu
- Giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT
Liên hệ Tavaco ngay để nhận báo giá Jotamastic 90 và tư vấn hệ sơn miễn phí.
CÔNG TY TNHH SƠN TAVACO
MST: 0317933541
Địa chỉ: 36A Trương Vĩnh Ký, P. Tân Thành, Q. Tân Phú, TP.HCM
ĐT: 0913888277 - 0902791288
Email: tavaco.vn@gmail.com
Thiên Văn Tavaco – Chuyên gia tư vấn sơn tại Công ty TNHH Sơn Tavaco (MST: 0317933541). Hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn và phân phối sơn nước, dầu, sơn epoxy, sơn chống thấm cho các công trình dân dụng và công nghiệp tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam. Đại lý cấp 1 chính thức: Dulux (AkzoNobel), Jotun, Nippon, Seamaster, Kova.
Bài viết được biên soạn bởi chuyên viên tư vấn kỹ thuật Tavaco - hơn 15 năm kinh nghiệm thi công sơn công nghiệp và bảo vệ kết cấu thép. Thông số kỹ thuật tham chiếu từ TDS Jotun Jotamastic 90 phiên bản mới nhất.


Liên hệ Zalo
Giao hàng nhanh
Báo giá linh hoạt
Cam kết 100% chính hãng