Nhiều người ghé đại lý hoặc nhắn Zalo hỏi thẳng: "Sơn Seamaster 1 thùng bao nhiêu tiền?" Câu hỏi nghe đơn giản, nhưng người bán thường hỏi lại ngay: "Anh/chị cần dòng nào, thùng mấy lít?" Nếu không biết, lúng túng là bình thường.
Sơn Seamaster không chỉ có một loại. Hãng này có hàng chục dòng sản phẩm cho các nhu cầu khác nhau sơn trong nhà, sơn ngoài trời, chống thấm, epoxy sàn, chịu nhiệt mỗi dòng lại có nhiều cỡ thùng. Giá chênh nhau từ vài trăm ngàn đến vài triệu đồng là chuyện hoàn toàn bình thường.
Có ba yếu tố chính tạo ra khoảng giá rộng này:
Dòng sản phẩm khác nhau: Sơn nội thất kinh tế (dòng 7200, 7300) thiết kế để phủ tường phòng ngủ, phòng khách yêu cầu kỹ thuật không cao bằng sơn ngoại thất phải chịu mưa nắng, hay epoxy sàn phải chịu xe cộ đi lại. Tính năng khác nhau thì giá khác nhau.
Kích thước thùng: Cùng 1 dòng sơn, thùng 1 lít rẻ hơn thùng 5 lít, nhưng tính ra giá mỗi lít thì thùng lớn bao giờ cũng rẻ hơn. Thùng 15L và 18L thường dành cho thi công diện tích lớn, kinh tế hơn nhiều nếu bạn cần số lượng.
Màu chuẩn vs màu đặc biệt: Điều này ảnh hưởng rõ nhất ở dòng epoxy. Cùng một sản phẩm Seamaster Epoxy Enamel 9300, màu chuẩn giá khoảng 1.919.000đ/bộ 5L, nhưng màu đặc biệt đã là 2.352.000đ chênh hơn 400.000đ cùng thể tích.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là biết "1 thùng bao nhiêu tiền", mà là tính được ngân sách thật cho toàn bộ công trình cần bao nhiêu thùng, tổng chi phí vật liệu là bao nhiêu. Muốn tính được điều đó, trước tiên phải xác định đúng dòng sơn.
Chọn nhầm dòng không chỉ tốn tiền mua lại mà còn mất công thi công lại từ đầu. Đây là lý do nên xác định nhu cầu trước, rồi mới tra bảng giá.
Dưới đây là cách phân nhóm nhanh để bạn biết mình đang cần dòng nào:
| Nhu cầu | Nhóm dòng sơn Seamaster | Ghi chú |
| Sơn tường trong nhà (phòng ngủ, phòng khách, hành lang) | 7200 / 7300 / 7700 / 7900 Plus / 8500 | 7700, 7900 Plus dễ lau chùi hơn; 8500 che được vết nứt nhỏ |
| Sơn tường ngoài trời, mặt tiền nhà | 9000 / 9000 Plus / 9100 / 8820 / iPro / 10300 | iPro che vết nứt ngoại thất; 10300 có khả năng chống nóng |
| Chống thấm tường, mảng ẩm | 8577 / 8650 / 8655 / CT88 | 8577 là 2 trong 1 (lót + phủ), thi công thẳng lên bột trét |
| Sơn sàn, garage, nhà xưởng | 6100 / Epoxy 9300 / 9310 | Epoxy bền hơn nhưng cần xử lý bề mặt kỹ trước khi thi công |
| Sơn chịu nhiệt (đường ống, bếp, thiết bị) | 6003 (200°C) / 6004 (400°C) / 6006 (600°C) | Chọn theo nhiệt độ thực tế bề mặt cần chịu |
| Sơn gỗ, kim loại (cửa, lan can, khung sắt) | Woodstain 2500 / Super Glo Plus 6600 / Superjet 7600 | Woodstain giữ vân gỗ; 6600, 7600 phủ bóng dùng được cho kim loại |
Với sơn nội thất và ngoại thất thông thường: nếu diện tích thi công trên 50–60m² tường, thùng 15L hoặc 18L sẽ kinh tế hơn thùng 5L rõ rệt tính ra giá mỗi lít thấp hơn, bớt công pha sơn nhiều lần.
Nếu chỉ sơn lại 1–2 phòng nhỏ, hoặc sơn sửa chỗ bị bong tróc, thùng 5L là lựa chọn hợp lý hơn vì không bị dư nhiều sơn thừa.
Với epoxy 2 thành phần (9300, 9310): bộ sơn có hạn sử dụng sau khi đã pha trộn nên tính kỹ diện tích cần thi công rồi mới quyết định mua bộ 5L hay 25L, không nên mua dư nhiều.
Bảng dưới tổng hợp khoảng giá từ bảng giá Tavaco. Đây là giá tham khảo giá thực tế khi mua có thể thay đổi theo thời điểm. Để tra giá chính xác từng sản phẩm, xem tại Bảng giá sơn Seamaster đầy đủ.
| Nhóm dòng sơn | Cỡ thùng phổ biến | Khoảng giá tham khảo |
| Nội thất phổ thông (7200 Pantex, 7300 Wintex) | 5L / 15L | 252.000đ – 664.000đ |
| Nội thất dễ lau chùi (7700 Wall Salutex, 7900 Plus Ecolite Plus) | 5L / 15L | 421.000đ – 1.947.000đ |
| Nội thất che vết nứt (8500 Higlos Anti Crack) | 5L / 15L | 772.000đ – 2.163.000đ |
| Ngoại thất phổ thông–cao cấp (9000 Excel, 9000 Plus, 9100 Supreme, 8820) | 5L / 18L | 1.195.000đ – 1.711.000đ |
| Ngoại thất che vết nứt (iPro Crack Guard) | 5L / 15L | 535.000đ – 1.527.000đ |
| Ngoại thất chống nóng (10300 ThermalCool) | 1L / 5L | 321.000đ – 1.488.000đ |
| Chống thấm (8577 ElasticSeal, 8650 Elastic Klear, CT88) | 5kg / 20kg | 578.000đ – 3.300.000đ |
| Sơn lót nội/ngoại thất (8601, 8602, 8603 AcrySeal) | 5L / 18L | 464.000đ – 2.083.000đ |
| Sơn epoxy 2 thành phần (9300 Epoxy Enamel, 9310 Water Based Epoxy) | 5L/Bộ – 25kg/Bộ | 1.372.000đ – 6.504.000đ |
| Sơn sàn (6100 Floor Paint) | 5L / 20L | 1.536.000đ – 5.634.000đ |
| Sơn chịu nhiệt (6003 / 6004 / 6006) | 1L / 5L | 420.000đ – 4.026.000đ |
| Sơn gỗ (Woodstain 2500) | 1L / 5L | 211.000đ – 1.133.000đ |
| Sơn bóng tổng hợp gỗ/kim loại (Super Glo Plus 6600, Superjet 7600) | 800ml / 3L / 5L | 131.000đ – 773.000đ |
* Giá tham khảo theo bảng giá Tavaco cập nhật tháng 7/2026. Giá có thể thay đổi theo thời điểm. Xem giá chi tiết từng sản phẩm tại bảng giá sơn Seamaster hoặc liên hệ Tavaco để có báo giá chính xác.
Một số dòng chuyên dụng có mức giá rất khác so với sơn nước thông thường. Epoxy tự san phẳng (9300SL, 9310SL) bộ 25kg dao động từ 7,6 triệu đồng đây là dòng sơn sàn công nghiệp, không phải sơn tường nhà ở. Sơn sàn PU (9607) bộ 20kg từ khoảng 9,8–11,4 triệu tuỳ màu. Nếu bạn thấy con số này và giật mình, có thể bạn đang tra nhầm dòng hãy xác định lại nhu cầu theo bảng ở Tầng 4 phía trên.
Chụp ảnh công trình + cho biết diện tích cần sơn, gửi qua Zalo cho Tavaco.
Đội kỹ thuật Tavaco sẽ xác nhận đúng dòng sơn phù hợp, tính số thùng cần mua và ước tính tổng chi phí vật liệu miễn phí, không cần đặt hàng ngay.
Hoặc xem chi tiết từng sản phẩm và giá cập nhật tại: Bảng giá sơn Seamaster đầy đủ tại Tavaco
*(Câu hỏi suy luận theo Search Intent thực tế Hub Chi Phí Sơn chưa có dữ liệu Prompt Bank thật để đối chiếu)*
Phụ thuộc vào dòng sơn. Thùng 5L sơn nội thất phổ thông (7200, 7300) khoảng 252.000đ–277.000đ. Dòng dễ lau chùi hoặc chống vết nứt (7700, 7900 Plus, 8500) từ 421.000đ đến 772.000đ. Ngoại thất (9000, 9100, iPro) từ 535.000đ đến 1.323.000đ/thùng 5L. Epoxy 5L/bộ từ 1.372.000đ trở lên.
Theo kinh nghiệm thi công thực tế của Tavaco, thùng sơn phủ 15L hoặc 18L phủ được khoảng 70–80m² tường với 2 lớp sơn. Con số này có thể thay đổi tùy tình trạng bề mặt (tường mới hút sơn nhiều hơn), cách pha sơn và tay nghề thi công. Để tính chính xác số thùng cần mua cho toàn bộ công trình, gửi diện tích sàn và số tầng cho Tavaco để được tính cụ thể.
Chênh khá rõ. Dòng nội thất phổ thông (5L) rẻ nhất khoảng 250.000đ, trong khi ngoại thất cao cấp (5L) từ 1.195.000đ–1.488.000đ. Nguyên nhân là sơn ngoại thất phải có khả năng chống UV, chống thấm nước mưa, bám màu bền ngoài trời yêu cầu kỹ thuật cao hơn hẳn sơn dùng trong nhà có mái che.
Có, và chênh lệch rõ nhất ở dòng epoxy. Seamaster Epoxy Enamel 9300 màu chuẩn giá khoảng 1.919.000đ/bộ 5L, màu đặc biệt là 2.352.000đ chênh khoảng 430.000đ. Sơn nước nội thất và ngoại thất thường không liệt kê riêng màu chuẩn/đặc biệt trong bảng giá, nhưng khi đặt màu theo code riêng có thể phát sinh thêm phí pha màu tùy đại lý.
Nên mua tại đại lý cấp 1 chính thức có công bố bảng giá rõ ràng. Tavaco là đại lý cấp 1 của Seamaster, niêm yết bảng giá công khai tại sontavaco.com/bang-gia-son-seamaster.html. Khi mua, nên hỏi rõ giá đã bao gồm VAT hay chưa, và xác nhận đúng mã sản phẩm để tránh nhầm dòng.