Nhiều chủ nhà cầm tờ báo giá từ đội thợ về, thấy có mục "bột trét + sơn lót" với một con số nào đó, nhưng không biết giá thị trường đang là bao nhiêu, không biết cần mấy bao hay mấy thùng cho căn nhà mình. Kết quả là mua thiếu thì thợ phải đợi, mua dư thì tốn tiền oan.
Bài này giúp bạn tra giá nhanh và tính được lượng vật tư cần mua theo diện tích thực tế - trước khi ra quyết định.
Nhìn qua các bảng giá, cùng là "bột trét" nhưng giá chênh nhau tới 2 lần - và cùng là "sơn lót" nhưng có thùng 992.000đ, có thùng gần 2.500.000đ. Có 3 lý do chính:
Bao bì không đồng nhất. Bột trét có loại bao 25kg và bao 40kg - nếu chỉ nhìn giá tổng mà không quy về giá/kg thì dễ so sánh nhầm. Sơn lót cũng vậy: có thùng 5L, 15L, 17L, 18L - phải quy về giá/lít mới so được.
Phân khúc hãng khác nhau. Nippon Interior Putty và Dulux A502 đều là bột trét 40kg, nhưng phân khúc định vị khác nhau nên giá chênh nhau. Không có nghĩa loại đắt hơn luôn tốt hơn cho mọi công trình.
Nội thất và ngoại thất giá khác nhau. Bột trét và sơn lót ngoại thất thường cao hơn 20–50% so với nội thất vì phải chịu được mưa, nắng, nhiệt độ thay đổi. Dùng nhầm loại trong nhà cho ngoài trời - hoặc ngược lại - là sai kỹ thuật, không phải chỉ phí tiền.
Khi hỏi "bột trét và sơn lót giá bao nhiêu", thứ bạn thực sự cần không chỉ là giá 1 bao hay 1 thùng. Bạn cần biết:
Thứ nhất: Giá 1 bao bột trét / 1 thùng sơn lót theo hãng bạn dự định dùng → tra bảng giá ở bên dưới.
Thứ hai: Cần mua bao nhiêu bao/thùng cho diện tích nhà mình → dùng công thức ở bên dưới.
Thứ ba: Tổng chi phí vật tư sơ bộ là bao nhiêu → nhân hai con số trên lại.
Trước khi vào bảng giá, có vài điểm cần nắm để không so sánh nhầm:
Với bột trét, nên quy về giá/kg để so sánh đúng giữa bao 25kg và bao 40kg. Bảng dưới đây đã thống nhất dùng bao 40kg làm chuẩn để dễ đối chiếu.
Với sơn lót, nên quy về giá/lít. Thùng 17L và 18L chỉ chênh 1 lít nhưng giá đã khác nhau - cần tính ra đơn giá thực trước khi kết luận thùng nào rẻ hơn.
Phân biệt rõ nội thất và ngoại thất ngay từ đầu. Nhà bạn cần sơn trong nhà, ngoài nhà, hay cả hai? Định mức phủ của hai loại này giống nhau nhưng giá và tính năng khác nhau.
| Loại vật tư | Đơn vị so sánh | Khoảng giá tham khảo (7/2026) | Định mức phủ thực tế |
| Bột trét tường | Bao 40kg | 265.000đ – 460.000đ/bao | 26–28 m²/bao (2 lớp) |
| Sơn lót nội thất | Thùng 15–18L | 992.000đ – 2.421.900đ/thùng | 160–180 m²/thùng (1 lớp) |
| Sơn lót ngoại thất | Thùng 15–18L | 1.340.000đ – 2.890.000đ/thùng | 160–180 m²/thùng (1 lớp) |
Giá tham khảo cập nhật tháng 7/2026 tại Tavaco - có thể thay đổi theo thời điểm.
Bước quan trọng nhất mà nhiều chủ nhà hay bỏ qua: tính diện tích tường từ diện tích sàn, không phải đo từng mảng tường rồi cộng lại (vừa mất thời gian vừa hay tính sót).
Bước 1: Tính diện tích tường cần sơn
(Tổng diện tích sàn = diện tích sàn 1 tầng × số tầng)
Ví dụ: Nhà 2 tầng, mỗi tầng 80m² → Tổng sàn = 160m² → Tường trong = 160 × 3,6 = 576m² → Tường ngoài = 160 × 1 = 160m²
Bước 2: Tính số bao bột trét và thùng sơn lót cần mua
(Định mức trên là mức trung bình theo kinh nghiệm thi công thực tế của Tavaco - bề mặt tường cũ nhám hoặc nhiều vết có thể cần thêm 10–15%)
Bước 3: Nhân với giá để ra chi phí vật tư sơ bộ
Ví dụ minh họa cho nhà 2 tầng sàn 80m²/tầng, thi công tường nội thất:
| Vật tư | Diện tích tường | Định mức | Số lượng cần mua | Giá tham khảo | Chi phí vật tư ước tính |
| Bột trét (bao 40kg) | 576 m² | 27 m²/bao | ~22 bao | 265k–460k/bao | 5,8tr – 10,1tr |
| Sơn lót nội thất (thùng 18L) | 576 m² | 170 m²/thùng | ~4 thùng | 992k–2.421k/thùng | 4,0tr – 9,7tr |
| Tổng vật tư (bột trét + sơn lót) | ~9,8tr – 19,8tr |
Lưu ý: Đây là ước lượng sơ bộ theo công thức kinh nghiệm Tavaco, chưa bao gồm nhân công và sơn màu. Không thay thế báo giá chính xác sau khảo sát thực tế.
Giá chiết khấu tham khảo tại Tavaco. Cập nhật tháng 7/2026.
| Hãng | Sản phẩm | Bao bì | Giá tham khảo |
| Seamaster | Wall Putty (1001) | 25kg | 861.840đ (~34.500đ/kg) |
| Seamaster | Nice N Easi Ngoại Thất (1003) | 40kg | 441.720đ |
| Seamaster | Nice N Easi Nội Thất (1005) | 40kg | 353.160đ |
| Dulux | A502 Nội & Ngoại Thất | 40kg | 460.000đ |
| Dulux | B347 Trong Nhà | 40kg | 360.000đ |
| Jotun | Interior & Exterior Putty | 40kg | 370.000đ |
| Jotun | Interior Putty | 40kg | 270.000đ |
| Nippon | Interior Putty | 40kg | 265.000đ |
| Nippon | Exterior Putty | 40kg | 330.000đ |
| Maxilite | Nội & Ngoại Thất | 40kg | 300.000đ |
| Hãng | Sản phẩm | Bao bì | Giá tham khảo |
| Dulux | Supersealer Z505 | 18L | 2.134.000đ |
| Dulux | Ambiance Primer A968 | 18L | 1.814.000đ |
| Dulux | EasyClean A935 | 15L | 1.454.000đ |
| Jotun | Ultra Primer | 17L | 2.421.900đ |
| Jotun | Majestic Primer | 17L | 1.706.600đ |
| Jotun | Essence Easy Primer | 17L | 1.669.800đ |
| Nippon | Odour-Less Sealer | 18L | 1.630.000đ |
| Nippon | Easy Wash Sealer | 15L | 1.263.000đ |
| Nippon | Matex Sealer | 17L | 992.000đ |
| Kova | Sơn Lót Nội Thất Ultra | 16L | 1.488.000đ |
| Maxilite | ME4 Nội Thất | 15L | 890.000đ |
| Hãng | Sản phẩm | Bao bì | Giá tham khảo |
| Dulux | Weathershield Powersealer Z060 | 18L | 2.890.000đ |
| Dulux | Weathershield Chống Kiềm A936 | 15L | 2.079.000đ |
| Jotun | Jotashield Primer | 17L | 2.254.000đ |
| Jotun | Tough Shield Primer | 17L | 1.796.300đ |
| Nippon | Weathergard Sealer | 15L | 1.783.000đ |
| Nippon | Super Matex Sealer | 17L | 1.678.000đ |
| Kova | Sơn Lót Ngoại Thất Ultra | 16L | 2.406.000đ |
| Maxilite | 48C Ngoại Thất | 15L | 1.340.000đ |
Giá trên là giá tham khảo tại Tavaco, cập nhật tháng 7/2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm - vui lòng liên hệ Tavaco để có báo giá chính thức.
Xem thêm bảng giá đầy đủ: Bảng giá sơn Dulux
Công thức trên cho ra con số ước lượng sơ bộ - đủ để bạn kiểm tra báo giá của thợ hoặc lên kế hoạch mua vật tư. Nếu muốn con số sát hơn với thực tế nhà mình (tường có nhiều vết, nhà hình dạng đặc biệt, hay cần thi công cả trong lẫn ngoài), gửi ảnh công trình qua Zalo để đội kỹ thuật Tavaco tính lại lượng vật tư và ước chi phí - miễn phí, không cần đặt cọc.
Bột trét 40kg sơn được bao nhiêu m²?
Theo định mức thi công thực tế của Tavaco, 1 bao 40kg trét được khoảng 26–28 m² với 2 lớp trét. Bề mặt tường cũ hoặc nhiều vết lõm thì con số này thường thấp hơn, cần cộng thêm 10–15% dự phòng.
Sơn lót có bắt buộc không, hay bỏ qua tiết kiệm chi phí được?
Không nên bỏ qua - nhất là tường mới xây. Tường mới còn độ kiềm cao, nếu sơn thẳng không lót thì lớp sơn màu dễ bong, ố vàng hoặc xuất hiện vệt trắng sau vài tháng. Chi phí sơn lại sẽ tốn hơn nhiều so với tiết kiệm được ban đầu.
Bột trét nội thất và ngoại thất khác nhau chỗ nào, giá có chênh không?
Khác nhau ở khả năng chịu ẩm và chịu nắng mưa. Bột trét ngoại thất thường có thêm chất kết dính và phụ gia chống ẩm - giá cao hơn khoảng 20–50% so với loại nội thất. Dùng bột trét nội thất cho tường ngoài trời là sai kỹ thuật, tường sẽ nứt bong sau mùa mưa đầu tiên.
Mua hãng nào vừa tầm chi phí mà không lo chất lượng?
Với ngân sách tiết kiệm: Nippon Interior Putty (265.000đ/bao 40kg) và Maxilite (300.000đ/bao) là 2 lựa chọn phổ biến. Với ngân sách trung bình trở lên: Dulux, Jotun, Seamaster đều cho độ phủ và độ mịn tốt hơn. Không có loại nào "phù hợp cho tất cả" - tùy vào tiêu chuẩn hoàn thiện bạn muốn đạt được.
Nếu không trét bột mà sơn thẳng lên tường được không?
Được, nhưng tường sẽ không mịn và thường tốn thêm 1–2 lớp sơn màu để che lấp lỗ chân chim và vết không đều. Về tổng chi phí vật tư, bỏ bột trét chưa chắc đã tiết kiệm hơn - mà kết quả thẩm mỹ thường kém hơn rõ rệt.
Định mức và đơn giá trong bài theo kinh nghiệm tư vấn và thi công thực tế của Tavaco - dùng để ước lượng sơ bộ, không thay thế báo giá chính xác sau khảo sát thực tế.
CÔNG TY TNHH SƠN TAVACO
MST: 0317933541
Địa chỉ: 36A Trương Vĩnh Ký, P. Tân Thành, Q. Tân Phú, TP.HCM
ĐT: 07771 58881 – 0902.791.288
Email: tavaco.vn@gmail.com
Website: sontavaco.com
Thiên Văn Tavaco – Chuyên gia tư vấn sơn tại Công ty TNHH Sơn Tavaco (MST: 0317933541). Hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn và phân phối sơn nước, dầu, sơn epoxy, sơn chống thấm cho các công trình dân dụng và công nghiệp tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam. Đại lý cấp 1 chính thức: Dulux (AkzoNobel), Jotun, Nippon, Seamaster, Kova.