Giá Chống Thấm Sân Thượng Tính Theo M2

Thứ hai - 06/07/2026 23:43
Chi phí chống thấm sân thượng gồm 3 phần: vật tư (định mức kg/m² × giá sản phẩm), nhân công (40.000-120.000đ/m² tùy loại vật liệu và mức độ xử lý), và các khoản phát sinh (xử lý cổ ống, chân tường, lớp bảo vệ phía trên nếu cần). Với sân thượng 20m², mức thấm nhẹ dùng vật liệu gốc xi măng phổ thông tốn khoảng 1,9-2,5 triệu đồng; mức cần xử lý kỹ hơn hoặc dùng PU cao cấp có thể lên đến 5,3-6,1 triệu đồng hoặc hơn.
Mục lục

Giá chống thấm sân thượng tính theo m2?

Chi phí chống thấm sân thượng gồm 3 phần: vật tư (định mức kg/m² × giá sản phẩm), nhân công (40.000-120.000đ/m² tùy loại vật liệu và mức độ xử lý), và các khoản phát sinh (xử lý cổ ống, chân tường, lớp bảo vệ phía trên nếu cần). Với sân thượng 20m², mức thấm nhẹ dùng vật liệu gốc xi măng phổ thông tốn khoảng 1,9-2,5 triệu đồng; mức cần xử lý kỹ hơn hoặc dùng PU cao cấp có thể lên đến 5,3-6,1 triệu đồng hoặc hơn.

Hỏi giá 3 nơi, nhận về 3 con số cách nhau cả chục lần

Sân thượng là khu vực dễ thấm nhất trong nhà vì phải hứng nắng mưa trực tiếp quanh năm, chưa kể còn có cổ ống thoát nước, chân tường, khe co giãn - toàn những vị trí dễ rò rỉ nhất. Khi đi hỏi giá chống thấm sân thượng, nhiều người nhận về những con số chênh nhau rất xa: có nơi báo 2 triệu, có nơi báo 8-9 triệu cho cùng một diện tích tương tự.

Sự chênh lệch này không phải ngẫu nhiên - nó đến từ 3 yếu tố cụ thể: loại vật liệu, mức độ xử lý bề mặt cần thiết, và có cần thêm lớp bảo vệ phía trên hay không. Hiểu rõ 3 yếu tố này sẽ giúp biết trước sân thượng nhà mình rơi vào mức chi phí nào, thay vì chỉ so sánh những con số rời rạc.

Vì sao chi phí chống thấm sân thượng chênh lệch lớn đến vậy

1. Loại vật liệu chọn dùng

  • Gốc xi măng phổ thông (dạng quét mỏng, thẩm thấu vào bề mặt như Kova CT-11A) - chi phí thấp nhất, phù hợp với sân thượng thấm nhẹ, bề mặt còn tương đối tốt.
  • Gốc PU (Polyurethane) - độ đàn hồi cao hơn nhiều, chịu được co giãn nhiệt độ và các vết nứt nhỏ tốt hơn, nhưng chi phí vật tư cao hơn gốc xi măng khoảng 4-5 lần tính theo cùng khối lượng.

2. Mức độ xử lý bề mặt trước khi chống thấm

Sân thượng có vết nứt, đã từng thấm lâu ngày, hoặc có nhiều cổ ống/góc cạnh phức tạp sẽ cần thêm công đoạn xử lý trước khi thi công lớp chống thấm chính - điều này làm tăng cả vật tư (cần thêm lưới gia cường ở các vị trí rủi ro) lẫn nhân công.

3. Có cần lớp bảo vệ phía trên hay không

Nhiều loại chống thấm không chịu được tia UV hoặc va đập trực tiếp lâu dài nếu để lộ thiên hoàn toàn - cần cán thêm lớp vữa bảo vệ hoặc lát gạch phía trên. Đây là khoản chi phí phát sinh dễ bị bỏ sót khi mới hỏi giá sơ bộ, vì nhiều báo giá "chỉ tính phần chống thấm" mà chưa gồm lớp bảo vệ này.

Sân thượng cần vật liệu chuyên dụng - khác hẳn vật liệu cho tường

Sân thượng phải chịu nước đọng lâu ngày, chịu mài mòn do đi lại, và chịu tia UV trực tiếp liên tục - nên cần vật liệu chuyên cho sàn mái/sân thượng. Các dòng chống thấm chuyên cho tường (kể cả loại 2 trong 1 lót-phủ tiện lợi) không dùng được cho sân thượng vì không được thiết kế để chịu mài mòn và nước đọng như bề mặt nằm ngang.

Cách tự đánh giá tình trạng sân thượng trước khi tính chi phí

Trước khi tính toán, nên tự xác định sân thượng đang ở mức nào:

Mức 1 - Thấm nhẹ hoặc phòng ngừa (sân thượng mới xây hoặc chưa có dấu hiệu thấm rõ rệt)
Dấu hiệu: bề mặt còn nguyên vẹn, không nứt, chưa có dấu hiệu thấm xuống trần bên dưới.
Xử lý cần thiết: chống thấm gốc xi măng phổ thông là đủ, không cần xử lý phức tạp thêm.

Mức 2 - Thấm trung bình (có vết nứt nhỏ, một vài điểm rò rỉ)
Dấu hiệu: có vết nứt chân chim, một số điểm thấm xuống trần nhưng chưa lan rộng, có cổ ống/góc cạnh cần lưu ý.
Xử lý cần thiết: gốc xi măng phổ thông kết hợp gia cường lưới ở các vị trí rủi ro (chân tường, cổ ống, khe co giãn), hoặc cân nhắc PU nếu có nhiều vết nứt.

Mức 3 - Thấm nặng hoặc yêu cầu độ bền cao (thấm lan rộng, sân thượng thường xuyên đi lại, hoặc muốn giải pháp bền lâu dài)
Dấu hiệu: thấm xuống trần nhiều vị trí, đọng nước lâu ngày, hoặc sân thượng dùng làm nơi phơi đồ/sinh hoạt thường xuyên.
Xử lý cần thiết: nên dùng gốc PU cho độ đàn hồi và độ bền cao hơn, kết hợp gia cường lưới toàn bộ hoặc các vị trí trọng điểm, có thể cần thêm lớp bảo vệ phía trên nếu đi lại thường xuyên.

Công thức tính chi phí chống thấm sân thượng

Chi phí vật tư = Diện tích (m²) × Định mức (kg/m²) × Đơn giá (đ/kg)

Chi phí nhân công = Diện tích (m²) × Đơn giá nhân công theo loại vật liệu (đ/m²)

Tổng chi phí = Chi phí vật tư + Chi phí nhân công + Chi phí phát sinh (nếu có: xử lý cổ ống/chân tường, lưới gia cường, lớp bảo vệ)

Định mức và đơn giá tham khảo theo kinh nghiệm thi công/tư vấn của Tavaco, cập nhật tháng 7/2026:

Loại vật liệuĐịnh mức vật tưĐơn giá nhân công
Gốc xi măng - loại quét mỏng (như Kova CT-11A)0.5 kg/m²40.000 - 70.000đ/m²
Gốc PU (Polyurethane)1.8 kg/m²60.000 - 100.000đ/m²
Xử lý có lưới gia cường (cộng thêm cho khu vực áp dụng)+ 1.10 m² lưới/m²70.000 - 120.000đ/m² (thay cho đơn giá thường ở khu vực đó)

Ví dụ minh họa theo từng mức độ - sân thượng 20m²

Mức 1 - Thấm nhẹ, dùng gốc xi măng phổ thông toàn bộ (Kova CT-11A Plus Sàn):

  • Vật tư: 20m² × 0.5kg/m² = 10kg → 2 thùng 5kg × 536.760đ = 1.073.520đ
  • Nhân công: 20m² × (40.000-70.000đ/m²) = 800.000 - 1.400.000đ
  • Tổng ước tính: khoảng 1.870.000 - 2.470.000đ

Mức 2 - Thấm trung bình, gốc xi măng + gia cường lưới cho 20% diện tích (4m² quanh cổ ống, chân tường):

  • Vật tư chính: vẫn 1.073.520đ (như trên)
  • Nhân công phần thường (16m²): 16m² × (40.000-70.000đ/m²) = 640.000 - 1.120.000đ
  • Nhân công phần có lưới gia cường (4m²): 4m² × (70.000-120.000đ/m²) = 280.000 - 480.000đ
  • Tổng ước tính: khoảng 1.990.000 - 2.670.000đ (cao hơn Mức 1 khoảng 120.000-200.000đ do phần gia cường)

Mức 3 - Thấm nặng hoặc cần độ bền cao, dùng PU toàn bộ (Kova CT-11A PU Sàn Mái):

  • Vật tư: 20m² × 1.8kg/m² = 36kg → 1 thùng 22kg + 3 thùng 5kg = 2.406.000đ + 3×575.000đ = 4.131.000đ
  • Nhân công: 20m² × (60.000-100.000đ/m²) = 1.200.000 - 2.000.000đ
  • Tổng ước tính: khoảng 5.330.000 - 6.130.000đ

Các ví dụ trên chưa bao gồm chi phí lớp bảo vệ phía trên (cán vữa/lát gạch) nếu sân thượng cần đi lại thường xuyên - khoản này tính riêng theo hạng mục hoàn thiện, không thuộc phạm vi thi công chống thấm.

Những khoản dễ bị bỏ sót khi hỏi giá sơ bộ

  • Xử lý cổ ống thoát nước và chân tường - đây là các vị trí có nguy cơ rò rỉ cao nhất, thường cần xử lý riêng (trám, gia cường) trước khi thi công lớp chống thấm chính trên toàn bộ bề mặt.
  • Lớp bảo vệ phía trên - nếu sân thượng thường xuyên đi lại hoặc phơi nắng trực tiếp lâu dài, một số loại chống thấm cần được bảo vệ bằng lớp vữa hoặc gạch lát phía trên để tránh hư hỏng do tia UV và va đập cơ học.
  • Độ dốc thoát nước - nếu sân thượng bị đọng nước do độ dốc không đủ, có thể cần xử lý thêm để tránh nước đọng lâu làm giảm tuổi thọ lớp chống thấm, dù đây là vấn đề kết cấu, không phải chỉ riêng vật liệu chống thấm.

Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ các khoản trên đã được tính vào chưa, để tránh phát sinh bất ngờ giữa chừng thi công.

Bảng giá tham khảo mở rộng theo từng thương hiệu

Giá tham khảo cập nhật tháng 7/2026 - có thể thay đổi theo thời điểm, anh/chị nên liên hệ Tavaco để có báo giá chính xác tại thời điểm mua.

Sản phẩmLoạiBao bìGiá tham khảo
Kova CT-11A Plus SànGốc xi măng, quét mỏng5kg / 22kg536.760đ / 2.248.560đ
Kova CT-11A PU Sàn MáiPU5kg / 22kg575.000đ / 2.406.000đ
Dulux Aquatech Max (V910)Chống thấm sàn cao cấp6kg / 20kg847.000đ / 2.688.000đ
Sika (Sikalastic 590)PU-Acrylic20kg3.100.000đ (giá do Tavaco cung cấp, chưa có trong bảng giá chính thức)
TOA PU WaterproofPU20kgLiên hệ Tavaco để có báo giá - định mức theo nhà sản xuất khoảng 2.0kg/m² (1 lớp lót + 3 lớp phủ)

Với Dulux, Sika và TOA, định mức thi công cụ thể có thể khác Kova tùy công nghệ sản phẩm - nên liên hệ Tavaco để được tính chính xác theo đúng sản phẩm chọn dùng.

Câu hỏi thường gặp

Sân thượng mới xây có cần chống thấm ngay không hay đợi có dấu hiệu thấm mới làm?
Nên chống thấm ngay từ đầu, vì xử lý phòng ngừa (Mức 1) luôn rẻ hơn nhiều so với xử lý khi đã thấm nặng, và tránh được việc nước ngấm gây hư hại kết cấu về lâu dài.

Dùng gốc xi măng có bền bằng PU không?
Gốc xi măng phổ thông vẫn hiệu quả với mức thấm nhẹ đến trung bình, nhưng độ đàn hồi kém hơn PU nên với sân thượng có nhiều vết nứt hoặc co giãn nhiệt độ lớn, PU thường bền hơn về lâu dài dù chi phí ban đầu cao hơn.

Có bắt buộc phải lát gạch hoặc cán vữa sau khi chống thấm không?
Không bắt buộc với mọi trường hợp, nhưng nếu sân thượng đi lại thường xuyên hoặc phơi nắng trực tiếp lâu dài, nên có lớp bảo vệ để kéo dài tuổi thọ lớp chống thấm, tùy loại vật liệu và khuyến nghị kỹ thuật cụ thể.

Vì sao 2 báo giá cùng ghi "chống thấm sân thượng" mà chênh nhau nhiều lần?
Thường do khác nhau ở loại vật liệu (xi măng phổ thông hay PU), có gồm xử lý cổ ống/lưới gia cường hay không, và có tính lớp bảo vệ phía trên hay chưa - nên hỏi rõ từng khoản trước khi so sánh.

Muốn biết chính xác chi phí cho sân thượng của mình

Ví dụ trên chỉ mang tính minh họa theo từng mức độ giả định. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng bề mặt cụ thể, độ dốc thoát nước và sản phẩm chọn dùng. Cách chính xác nhất là gửi diện tích và hình ảnh hiện trạng sân thượng (đặc biệt các vị trí cổ ống, vết nứt nếu có) qua Zalo cho đội kỹ thuật Tavaco - Tavaco khảo sát và báo giá đúng theo thực tế công trình.

Xem thêm:


Bài viết thuộc Hub Chi Phí Sơn - Tavaco, dựa trên định mức và đơn giá nhân công theo kinh nghiệm thi công/tư vấn thực tế của Tavaco, kết hợp bảng giá tham khảo cập nhật tháng 7/2026. Nội dung mang tính ước lượng sơ bộ, không thay thế khảo sát thực tế trước khi báo giá chính thức.

Author Box: Đội ngũ kỹ thuật Tavaco - 15+ năm kinh nghiệm tư vấn và thi công sơn nước, chống thấm. MST: 0317933541. Đại lý cấp 1: Jotun, Dulux, Nippon, Seamaster, Kova, Maxilite.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Giá sơn chống nóng mái tôn bao nhiêu tiền

Giá sơn chống nóng mái tôn bao nhiêu tiền

Giá sơn chống nóng mái tôn hiện dao động từ khoảng 1.065.000đ đến hơn 4.100.000đ tùy quy cách đóng gói. KOVA CT-04 Chống Nóng là dòng phổ biến nhất...
Giá sơn chống rỉ mái tôn bao nhiêu tiền?

Giá sơn chống rỉ mái tôn bao nhiêu tiền?

Với mái tôn 50m² rỉ nhẹ, chi phí sơn chống rỉ (1 lớp) khoảng 1.500.000 - 2.150.000đ. Nếu rỉ nặng cần xử lý kỹ và sơn 2 lớp, chi phí có thể lên đến...
Giá sơn nội thất bao nhiêu tiền 1 thùng?

Giá sơn nội thất bao nhiêu tiền 1 thùng?

Sơn nội thất hiện có giá dao động khá rộng, từ khoảng 130.000đ đến hơn 3 triệu đồng cho 1 thùng, tùy phân khúc, thương hiệu và dung tích thùng (1L,...
Giá Sơn Kẻ Vạch Giao Thông Bao Nhiêu Tiền?

Giá Sơn Kẻ Vạch Giao Thông Bao Nhiêu Tiền?

Sơn kẻ vạch giao thông là loại sơn chuyên dụng để kẻ vạch trên đường, bãi đỗ xe, sân bóng hoặc lối đi nội bộ, có độ bám đường và độ bền màu cao hơn...
Giá Sơn Chống Gỉ Và Sơn Mạ Kẽm Bao Nhiêu Tiền?

Giá Sơn Chống Gỉ Và Sơn Mạ Kẽm Bao Nhiêu Tiền?

Sơn chống gỉ thông thường dao động từ khoảng 119.000–130.000đ/lít, còn sơn mạ kẽm gốc nước có giá cao hơn, khoảng 120.000–153.000đ/kg tùy quy cách....
Giá Sơn Maxilite Bao Nhiêu Tiền 1 Thùng?

Giá Sơn Maxilite Bao Nhiêu Tiền 1 Thùng?

Sơn Maxilite có giá dao động từ khoảng 220.000đ đến 1.340.000đ/thùng tùy dòng sản phẩm và dung tích. Thùng 5L phổ biến nhất cho hộ gia đình sơn từng...
Giá Sơn Kova Bao Nhiêu Tiền 1 Thùng

Giá Sơn Kova Bao Nhiêu Tiền 1 Thùng

Sơn Kova có khá nhiều dòng, giá mỗi thùng dao động từ khoảng 179.000đ đến hơn 4.600.000đ tùy loại và dung tích. Thùng nhỏ 3,5L dùng để thử màu hoặc...
Giá Sơn Dulux Bao Nhiêu Tiền 1 Thùng?

Giá Sơn Dulux Bao Nhiêu Tiền 1 Thùng?

Giá 1 thùng sơn Dulux phụ thuộc vào dòng sơn và dung tích. Thùng 5L dao động từ khoảng 481.000đ (dòng phổ thông nội thất) đến gần 1.743.000đ (dòng...
1 Thùng Sơn 18 Lít Phủ Được Bao Nhiêu M2?

1 Thùng Sơn 18 Lít Phủ Được Bao Nhiêu M2?

Có anh chị mua đúng 3 thùng sơn 18 lít theo lời tư vấn của cửa hàng, sơn xong hết một mặt nhà thì thùng đã cạn, phải chạy đi mua thêm giữa chừng. Có...
1 thùng sơn lót sơn được bao nhiêu m2

1 thùng sơn lót sơn được bao nhiêu m2

Theo kinh nghiệm thi công thực tế của Tavaco, 1 thùng sơn lót quy cách 15L–18L phủ trung bình 160–180 m² tường cho 1 lớp lót. Cao hơn gấp đôi so với...
Có nên tự sơn nhà để tiết kiệm chi phí không

Có nên tự sơn nhà để tiết kiệm chi phí không

Tự sơn nhà giúp tiết kiệm đúng phần tiền công thợ, nhưng mức tiết kiệm thực tế thường ít hơn nhiều người tưởng - vì thiếu kỹ thuật dễ khiến hao vật tư...
Giá Bột Trét Và Sơn Lót Bao Nhiêu Tiền?

Giá Bột Trét Và Sơn Lót Bao Nhiêu Tiền?

Bột trét tường (bao 40kg) hiện giá khoảng 265.000đ–460.000đ/bao tùy hãng. Sơn lót chống kiềm dao động từ 335.000đ–2.890.000đ/thùng tùy dung tích và...
Giá Nhân Công Sơn Nhà Tính Theo M2 Hay Ngày Công?

Giá Nhân Công Sơn Nhà Tính Theo M2 Hay Ngày Công?

Có anh chị hỏi 2 đội thi công, một bên báo "25 nghìn một mét vuông", một bên báo "700 nghìn một ngày công một thợ" - nghe xong không biết đội nào rẻ...
Giá nhân công sơn nước theo m2 sàn tính thế nào?

Giá nhân công sơn nước theo m2 sàn tính thế nào?

Đơn giá nhân công "theo m² sàn" và "theo m² tường" là 2 cách trình bày khác nhau cho cùng một khối lượng công việc, không phải 2 mức giá độc lập. Với...
Giá niêm yết trên website và giá thực tế mua có khác nhau không

Giá niêm yết trên website và giá thực tế mua có khác nhau không

Có - giá niêm yết trên website thường chỉ là giá tham khảo cho sơn màu trắng, áp dụng mức chiết khấu phổ biến tại một thời điểm nhất định. Giá thực tế...
Giá Sơn Chống Thấm Bao Nhiêu Tiền?

Giá Sơn Chống Thấm Bao Nhiêu Tiền?

Giá sơn chống thấm hiện dao động từ khoảng 500.000đ đến hơn 3.300.000đ tùy loại và quy cách đóng gói. Dòng gốc xi măng dạng quét mỏng như KOVA CT-11A...
Giá sơn chống thấm có đắt hơn sơn thường nhiều không

Giá sơn chống thấm có đắt hơn sơn thường nhiều không

Không hẳn. Tính theo giá mỗi kg/lít, chất chống thấm phổ thông (gốc xi măng, gốc acrylic) thường không đắt hơn, thậm chí rẻ hơn sơn phủ thường cùng...
Giá Sơn Jotun 1 Thùng Bao Nhiêu Tiền? Chi Tiết tại đây

Giá Sơn Jotun 1 Thùng Bao Nhiêu Tiền? Chi Tiết tại đây

Giá sơn Jotun dao động từ khoảng 130.000đ đến hơn 4.400.000đ/thùng tùy dòng và quy cách. Sơn trong nhà phổ thông (Essence) rẻ hơn, sơn ngoài trời bền...
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây