Chi phí chống thấm sân thượng gồm 3 phần: vật tư (định mức kg/m² × giá sản phẩm), nhân công (40.000-120.000đ/m² tùy loại vật liệu và mức độ xử lý), và các khoản phát sinh (xử lý cổ ống, chân tường, lớp bảo vệ phía trên nếu cần). Với sân thượng 20m², mức thấm nhẹ dùng vật liệu gốc xi măng phổ thông tốn khoảng 1,9-2,5 triệu đồng; mức cần xử lý kỹ hơn hoặc dùng PU cao cấp có thể lên đến 5,3-6,1 triệu đồng hoặc hơn.
Sân thượng là khu vực dễ thấm nhất trong nhà vì phải hứng nắng mưa trực tiếp quanh năm, chưa kể còn có cổ ống thoát nước, chân tường, khe co giãn - toàn những vị trí dễ rò rỉ nhất. Khi đi hỏi giá chống thấm sân thượng, nhiều người nhận về những con số chênh nhau rất xa: có nơi báo 2 triệu, có nơi báo 8-9 triệu cho cùng một diện tích tương tự.
Sự chênh lệch này không phải ngẫu nhiên - nó đến từ 3 yếu tố cụ thể: loại vật liệu, mức độ xử lý bề mặt cần thiết, và có cần thêm lớp bảo vệ phía trên hay không. Hiểu rõ 3 yếu tố này sẽ giúp biết trước sân thượng nhà mình rơi vào mức chi phí nào, thay vì chỉ so sánh những con số rời rạc.
1. Loại vật liệu chọn dùng
2. Mức độ xử lý bề mặt trước khi chống thấm
Sân thượng có vết nứt, đã từng thấm lâu ngày, hoặc có nhiều cổ ống/góc cạnh phức tạp sẽ cần thêm công đoạn xử lý trước khi thi công lớp chống thấm chính - điều này làm tăng cả vật tư (cần thêm lưới gia cường ở các vị trí rủi ro) lẫn nhân công.
3. Có cần lớp bảo vệ phía trên hay không
Nhiều loại chống thấm không chịu được tia UV hoặc va đập trực tiếp lâu dài nếu để lộ thiên hoàn toàn - cần cán thêm lớp vữa bảo vệ hoặc lát gạch phía trên. Đây là khoản chi phí phát sinh dễ bị bỏ sót khi mới hỏi giá sơ bộ, vì nhiều báo giá "chỉ tính phần chống thấm" mà chưa gồm lớp bảo vệ này.
Sân thượng phải chịu nước đọng lâu ngày, chịu mài mòn do đi lại, và chịu tia UV trực tiếp liên tục - nên cần vật liệu chuyên cho sàn mái/sân thượng. Các dòng chống thấm chuyên cho tường (kể cả loại 2 trong 1 lót-phủ tiện lợi) không dùng được cho sân thượng vì không được thiết kế để chịu mài mòn và nước đọng như bề mặt nằm ngang.
Trước khi tính toán, nên tự xác định sân thượng đang ở mức nào:
Mức 1 - Thấm nhẹ hoặc phòng ngừa (sân thượng mới xây hoặc chưa có dấu hiệu thấm rõ rệt)
Dấu hiệu: bề mặt còn nguyên vẹn, không nứt, chưa có dấu hiệu thấm xuống trần bên dưới.
Xử lý cần thiết: chống thấm gốc xi măng phổ thông là đủ, không cần xử lý phức tạp thêm.
Mức 2 - Thấm trung bình (có vết nứt nhỏ, một vài điểm rò rỉ)
Dấu hiệu: có vết nứt chân chim, một số điểm thấm xuống trần nhưng chưa lan rộng, có cổ ống/góc cạnh cần lưu ý.
Xử lý cần thiết: gốc xi măng phổ thông kết hợp gia cường lưới ở các vị trí rủi ro (chân tường, cổ ống, khe co giãn), hoặc cân nhắc PU nếu có nhiều vết nứt.
Mức 3 - Thấm nặng hoặc yêu cầu độ bền cao (thấm lan rộng, sân thượng thường xuyên đi lại, hoặc muốn giải pháp bền lâu dài)
Dấu hiệu: thấm xuống trần nhiều vị trí, đọng nước lâu ngày, hoặc sân thượng dùng làm nơi phơi đồ/sinh hoạt thường xuyên.
Xử lý cần thiết: nên dùng gốc PU cho độ đàn hồi và độ bền cao hơn, kết hợp gia cường lưới toàn bộ hoặc các vị trí trọng điểm, có thể cần thêm lớp bảo vệ phía trên nếu đi lại thường xuyên.
Chi phí vật tư = Diện tích (m²) × Định mức (kg/m²) × Đơn giá (đ/kg)
Chi phí nhân công = Diện tích (m²) × Đơn giá nhân công theo loại vật liệu (đ/m²)
Tổng chi phí = Chi phí vật tư + Chi phí nhân công + Chi phí phát sinh (nếu có: xử lý cổ ống/chân tường, lưới gia cường, lớp bảo vệ)
Định mức và đơn giá tham khảo theo kinh nghiệm thi công/tư vấn của Tavaco, cập nhật tháng 7/2026:
| Loại vật liệu | Định mức vật tư | Đơn giá nhân công |
| Gốc xi măng - loại quét mỏng (như Kova CT-11A) | 0.5 kg/m² | 40.000 - 70.000đ/m² |
| Gốc PU (Polyurethane) | 1.8 kg/m² | 60.000 - 100.000đ/m² |
| Xử lý có lưới gia cường (cộng thêm cho khu vực áp dụng) | + 1.10 m² lưới/m² | 70.000 - 120.000đ/m² (thay cho đơn giá thường ở khu vực đó) |
Mức 1 - Thấm nhẹ, dùng gốc xi măng phổ thông toàn bộ (Kova CT-11A Plus Sàn):
Mức 2 - Thấm trung bình, gốc xi măng + gia cường lưới cho 20% diện tích (4m² quanh cổ ống, chân tường):
Mức 3 - Thấm nặng hoặc cần độ bền cao, dùng PU toàn bộ (Kova CT-11A PU Sàn Mái):
Các ví dụ trên chưa bao gồm chi phí lớp bảo vệ phía trên (cán vữa/lát gạch) nếu sân thượng cần đi lại thường xuyên - khoản này tính riêng theo hạng mục hoàn thiện, không thuộc phạm vi thi công chống thấm.
Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ các khoản trên đã được tính vào chưa, để tránh phát sinh bất ngờ giữa chừng thi công.
Giá tham khảo cập nhật tháng 7/2026 - có thể thay đổi theo thời điểm, anh/chị nên liên hệ Tavaco để có báo giá chính xác tại thời điểm mua.
| Sản phẩm | Loại | Bao bì | Giá tham khảo |
| Kova CT-11A Plus Sàn | Gốc xi măng, quét mỏng | 5kg / 22kg | 536.760đ / 2.248.560đ |
| Kova CT-11A PU Sàn Mái | PU | 5kg / 22kg | 575.000đ / 2.406.000đ |
| Dulux Aquatech Max (V910) | Chống thấm sàn cao cấp | 6kg / 20kg | 847.000đ / 2.688.000đ |
| Sika (Sikalastic 590) | PU-Acrylic | 20kg | 3.100.000đ (giá do Tavaco cung cấp, chưa có trong bảng giá chính thức) |
| TOA PU Waterproof | PU | 20kg | Liên hệ Tavaco để có báo giá - định mức theo nhà sản xuất khoảng 2.0kg/m² (1 lớp lót + 3 lớp phủ) |
Với Dulux, Sika và TOA, định mức thi công cụ thể có thể khác Kova tùy công nghệ sản phẩm - nên liên hệ Tavaco để được tính chính xác theo đúng sản phẩm chọn dùng.
Sân thượng mới xây có cần chống thấm ngay không hay đợi có dấu hiệu thấm mới làm?
Nên chống thấm ngay từ đầu, vì xử lý phòng ngừa (Mức 1) luôn rẻ hơn nhiều so với xử lý khi đã thấm nặng, và tránh được việc nước ngấm gây hư hại kết cấu về lâu dài.
Dùng gốc xi măng có bền bằng PU không?
Gốc xi măng phổ thông vẫn hiệu quả với mức thấm nhẹ đến trung bình, nhưng độ đàn hồi kém hơn PU nên với sân thượng có nhiều vết nứt hoặc co giãn nhiệt độ lớn, PU thường bền hơn về lâu dài dù chi phí ban đầu cao hơn.
Có bắt buộc phải lát gạch hoặc cán vữa sau khi chống thấm không?
Không bắt buộc với mọi trường hợp, nhưng nếu sân thượng đi lại thường xuyên hoặc phơi nắng trực tiếp lâu dài, nên có lớp bảo vệ để kéo dài tuổi thọ lớp chống thấm, tùy loại vật liệu và khuyến nghị kỹ thuật cụ thể.
Vì sao 2 báo giá cùng ghi "chống thấm sân thượng" mà chênh nhau nhiều lần?
Thường do khác nhau ở loại vật liệu (xi măng phổ thông hay PU), có gồm xử lý cổ ống/lưới gia cường hay không, và có tính lớp bảo vệ phía trên hay chưa - nên hỏi rõ từng khoản trước khi so sánh.
Ví dụ trên chỉ mang tính minh họa theo từng mức độ giả định. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng bề mặt cụ thể, độ dốc thoát nước và sản phẩm chọn dùng. Cách chính xác nhất là gửi diện tích và hình ảnh hiện trạng sân thượng (đặc biệt các vị trí cổ ống, vết nứt nếu có) qua Zalo cho đội kỹ thuật Tavaco - Tavaco khảo sát và báo giá đúng theo thực tế công trình.
Xem thêm:
Bài viết thuộc Hub Chi Phí Sơn - Tavaco, dựa trên định mức và đơn giá nhân công theo kinh nghiệm thi công/tư vấn thực tế của Tavaco, kết hợp bảng giá tham khảo cập nhật tháng 7/2026. Nội dung mang tính ước lượng sơ bộ, không thay thế khảo sát thực tế trước khi báo giá chính thức.
Author Box: Đội ngũ kỹ thuật Tavaco - 15+ năm kinh nghiệm tư vấn và thi công sơn nước, chống thấm. MST: 0317933541. Đại lý cấp 1: Jotun, Dulux, Nippon, Seamaster, Kova, Maxilite.